Khoa học côn trùng & kiểm soát dịch hại · cập nhật hằng ngày







Thấy chuột hay phân chuột: thám tử nhí không chạm, không quét — gọi người lớnGóc trẻ em & trường học · Ảnh: Ahunt · CC0 1.0
Dịch hạch: vi khuẩn Yersinia pestis, bọ chét chuột và ba thể bệnh theo WHOY tế công cộng · Ảnh: CDC / Dr. Pratt · Public domain
Mạt bụi nhà và hen suyễn: giặt nóng, bọc nệm, giữ độ ẩm 30–50% theo EPAĐô thị, công trình & mối · Ảnh: Gilles San Martin · CC BY-SA 2.0
Bệnh ngựa châu Phi (AHS): dĩn Culicoides truyền virus cho ngựa, la, lừa — theo WOAHThú y & chăn nuôi · Ảnh: Alan R Walker · CC BY-SA 3.0
Anopheles stephensi: muỗi sốt rét đô thị xâm lấn và sáng kiến 5 hướng của WHONghiên cứu & khoa học · Ảnh: James Gathany / CDC · Public domain
Bti: vi khuẩn đất diệt bọ gậy — công cụ sinh học chỉ nhắm ấu trùng muỗi theo EPACông nghệ & sáng tạo · Ảnh: Jim Buckman (ảnh hiển vi), tải lên: P.R. Johnston · Public domain
Khảo nghiệm phun không gian (ULV): lồng muỗi 25–100 m, giọt 15 µm và ngưỡng 90% theo WHOKhảo nghiệm & tiêu chuẩn · Ảnh: U.S. Department of Health / CDC · Public domain
Gặp ong, ong vò vẽ: thám tử nhí đứng yên, không đập — và làm gì khi bị đốtGóc trẻ em & trường học · Ảnh: John Severns (Severnjc) · Public domain
Bệnh Leishmania: muỗi cát truyền ký sinh trùng và ba thể bệnh theo WHOY tế công cộng · Ảnh: CDC / Frank Collins (ảnh: James Gathany) · Public domain
Kiến vào bếp: lau vệt mùi, bịt khe, dùng bả chậm — IPM theo UC IPM & EPAĐô thị, công trình & mối · Ảnh: S. Rae · CC BY 2.0
Dịch tả lợn châu Phi (ASF): ve mềm Ornithodoros, đường lây và an toàn sinh học — theo WOAH & FAOThú y & chăn nuôi · Ảnh: Marathon (geograph.org.uk) · CC BY-SA 2.0
Aedes aegypti và Aedes albopictus: phân biệt hai loài muỗi vằn và vai trò truyền bệnhNghiên cứu & khoa học · Ảnh: Wee Hong · CC BY-SA 4.0
Muỗi biến đổi gen và gene drive: lộ trình thử nghiệm 4 pha theo khung WHO 2021Công nghệ & sáng tạo · Ảnh: President's Malaria Initiative · Public domain
Khảo nghiệm thuốc xua muỗi bôi da: ED50, ED99,9 và thời gian bảo vệ hoàn toàn (CPT) theo WHOKhảo nghiệm & tiêu chuẩn · Ảnh: USDA ARS / Stephen Ausmus · Public domain
Sau mưa: thám tử nhí đổ–úp–đậy xô, khay cây và khay điều hòaGóc trẻ em & trường học · Ảnh: LittleLeafSheep · CC BY 4.0
Dengue: dấu hiệu cảnh báo và sốt xuất huyết nặng theo CDCY tế công cộng · Ảnh: Emy Abi Thomas, Mary John & Bimal Kanish · CC BY 3.0
Máng xối và nước đọng quanh nhà: IPM chống muỗi theo EPA & CDCĐô thị, công trình & mối · Ảnh: Ivangiesen · CC0 1.0
Rift Valley fever (RVF): virus, muỗi và thiệt hại đàn — theo WOAHThú y & chăn nuôi · Ảnh: E. Ervin / CDC VSBP 2016 · Public domain
Spatial emanator (xua không gian): WHO khuyến cáo bổ sung ITN chống sốt rétNghiên cứu & khoa học · Ảnh: President's Malaria Initiative (U.S. Government) · Public domain
Resting trap CDC: thu muỗi trưởng thành đang nghỉ ở chỗ mátCông nghệ & sáng tạo · Ảnh: W.V. King, G.H. Bradley & T.E. McNeel / USDA (scan) · Public domain
WHO intensity bioassay: đo cường độ kháng ở 5× và 10× nồng độ phân biệtKhảo nghiệm & tiêu chuẩn · Ảnh: President's Malaria Initiative / CDC (Jacklyn Wong, 2012) · Public domain
Quần áo dài lúc chạng vạng: thám tử nhí giảm đốt khi chơi ngoài sânGóc trẻ em & trường học · Ảnh: James Gathany / CDC · Public domain
Zika trong thai kỳ: hội chứng bẩm sinh theo CDC và vì sao vẫn phải phòng đốtY tế công cộng · Ảnh: James Gathany / CDC · Public domain
Rệp giường: nhiệt 49°C và thuốc trong IPM — EPA không chọn một mìnhĐô thị, công trình & mối · Ảnh: CDC / Harvard University — Photo: Piotr Naskrecki (PHIL #9820) · Public domain
Bluetongue ở cừu và bò: Culicoides truyền virus — WOAH, không nêu tên thuốcThú y & chăn nuôi · Ảnh: Scott Bauer / USDA ARS · Public domain
EIP (extrinsic incubation period): thời gian virus “chín” trong muỗi phụ thuộc nhiệt độNghiên cứu & khoa học · Ảnh: James Gathany / CDC · Public domain
Bẫy gravid CDC: thu Culex cái sắp đẻ bằng nước ngâm cỏ khôCông nghệ & sáng tạo · Ảnh: NIAID · CC BY 2.0
Experimental hut: semi-field WHO đánh giá màn ITN ngoài lab nón và ốngKhảo nghiệm & tiêu chuẩn · Ảnh: Amedeo J. E. Terzi / Wellcome Collection · CC BY 4.0
Lưới cửa sổ: thám tử nhí giúp nhà mình chặn muỗi vàoGóc trẻ em & trường học · Ảnh: James Gathany / CDC · Public domain
Viêm não Nhật Bản: muỗi Culex, ruộng lúa và vì sao WHO nhấn mạnh tiêm chủngY tế công cộng · Ảnh: Malcolm Manners · CC BY 2.0
Ruồi trong bếp: vệ sinh, đậy rác và cống sàn — EPA đặt trước hoá chấtĐô thị, công trình & mối · Ảnh: Trancelius · CC BY 3.0
Virus West Nile ở ngựa: vật chủ tận tiền, muỗi Culex và phòng không nêu tên thuốcThú y & chăn nuôi · Ảnh: Jean-Pol GRANDMONT · CC BY 3.0
Endophily và exophily: muỗi nghỉ trong nhà hay ngoài trời — thuật ngữ WHONghiên cứu & khoa học · Ảnh: President's Malaria Initiative · Public domain
Bẫy đèn CDC (light trap): thu muỗi trưởng thành theo toolkit giám sátCông nghệ & sáng tạo · Ảnh: James Pinsky / U.S. Navy · Public domain
Nón WHO trên màn: wash resistance và regeneration theo hướng dẫn PQT 2024Khảo nghiệm & tiêu chuẩn · Ảnh: Against Malaria Foundation · CC BY-SA 4.0